tinh thần hóa
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho mang tính tinh thần, nâng lên lĩnh vực tinh thần: "tinh thần hóa" chỉ hành động biến một sự vật, hiện tượng, hoặc cảm xúc trở nên thuần khiết, cao đẹp, không còn vướng bận vật chất hay thể xác, tập trung vào giá trị tinh thần, tâm linh.
- Lý tưởng hóa, thiêng liêng hóa: "tinh thần hóa" cũng dùng để chỉ việc xem xét một điều gì đó dưới góc nhìn trừu tượng, vượt khỏi thực tế trần tục.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người ta thường tinh thần hóa tình yêu để nó trở nên vĩnh cửu. (Người ta thường làm cho tình yêu mang tính tinh thần cao đẹp để nó trở nên bất diệt.)
- Việc tinh thần hóa các giá trị vật chất giúp con người vượt qua lòng tham. (Hành động nâng các giá trị vật chất lên lĩnh vực tinh thần giúp con người vượt qua lòng tham.)
- Họ tinh thần hóa cuộc chiến thành một cuộc thập tự chinh. (Họ lý tưởng hóa cuộc chiến thành một cuộc chiến tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tinh thần hóa tình yêu": biến tình yêu thể xác thành tình yêu thuần khiết, lãng mạn.
- Trong thơ ca, các thi nhân thường tinh thần hóa tình yêu để ca ngợi vẻ đẹp tâm hồn. (Trong thơ ca, các nhà thơ thường làm cho tình yêu mang tính tinh thần để ca ngợi vẻ đẹp tâm hồn.)
"tinh thần hóa vật chất": xem xét vật chất dưới góc nhìn trừu tượng, coi trọng ý nghĩa hơn giá trị thực tế.
- Triết học duy tâm thường tinh thần hóa vật chất, cho rằng ý thức quyết định vật chất. (Triết học duy tâm thường xem xét vật chất dưới góc nhìn tinh thần, cho rằng ý thức quyết định vật chất.)
Biến thể và từ gần giống
Tinh thần (danh từ): phần phi vật chất của con người, như tâm hồn, ý chí, tư tưởng.
- Tinh thần của anh ấy rất vững vàng. (Phần tâm hồn, ý chí của anh ấy rất mạnh mẽ.)
Vật chất hóa (động từ): làm cho mang tính vật chất, cụ thể hóa — trái nghĩa với "tinh thần hóa".
- Họ cố gắng vật chất hóa những ý tưởng trừu tượng. (Họ cố gắng biến những ý tưởng trừu tượng thành cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Lý tưởng hóa: làm cho trở nên lý tưởng, hoàn hảo theo quan niệm tinh thần.
- Thiêng liêng hóa: làm cho trở nên thiêng liêng, cao quý.
- Trừu tượng hóa: làm cho trở nên trừu tượng, không cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- Tinh thần hóa mọi sự: coi mọi việc dưới góc nhìn tinh thần, bỏ qua khía cạnh thực tế.
- Anh ấy tinh thần hóa mọi sự, đến nỗi quên cả ăn uống. (Anh ấy coi mọi việc dưới góc nhìn tinh thần, đến nỗi quên cả nhu cầu vật chất.)